lose one's temper

/luz wənz ˈtɛmpər/
Động từ
  1. (nội động từ, thành ngữ) Trở nên tức giận hoặc khó chịu.
    (intransitive, idiomatic) To become angry or annoyed.
    When my dad found out I had failed the exams, he completely lost his temper.
    Khi bố tôi biết tôi trượt kỳ thi, ông đã hoàn toàn mất bình tĩnh.
🎬 Nghe “lose one's temper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish